Ngày lập: 20/01/2026
Người lập: Nguyễn Minh Khôi
Trưởng phòng Môi giới – CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam)
SĐT/Zalo: 0963153463
Giới thiệu
Năm 2026 đánh dấu một giai đoạn chuyển quan trọng của kinh tế Việt Nam, khi môi trường chính sách dịch chuyển từ trạng thái nới lỏng sang trung tính. Trong bài viết này, Minh Khôi Chứng khoán tổng hợp và phân tích bức tranh vĩ mô 2026 dựa trên các báo cáo chiến lược các bên và góc nhìn cá nhân nhằm làm rõ bối cảnh thanh khoản, chính sách tiền tệ – tài khóa, các rủi ro bên ngoài cũng như nhóm ngành có triển vọng trong năm tới.
I. Bối cảnh thanh khoản và chính sách tiền tệ năm 2026
Thanh khoản hệ thống ngân hàng có xu hướng căng thẳng
Thanh khoản hệ thống ngân hàng trong năm 2026 được đánh giá chịu áp lực đáng kể, không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ mà đến từ sự cộng hưởng của nhiều dòng tiền bị rút khỏi hệ thống trong cùng thời điểm.
Thứ nhất, tiền mặt ngoài lưu thông gia tăng do tác động của chính sách thuế, hoạt động giao dịch vàng và ngoại tệ trên thị trường tự do chủ yếu sử dụng tiền mặt, cũng như dòng tiền tại các tiệm vàng và cơ sở kinh doanh chưa kịp quay trở lại hệ thống ngân hàng.
Thứ hai, dòng tiền Kho bạc Nhà nước tạo ra độ trễ thanh khoản khi tiền gửi đáo hạn được hoàn trả về tài khoản tại NHNN nhưng chưa kịp tái gửi vào hệ thống ngân hàng thương mại.
Thứ ba, bội thu ngân sách ở mức cao khiến tiền tạm thời tập trung tại Kho bạc Nhà nước thay vì lưu thông trong hệ thống ngân hàng.
Sự kết hợp của các yếu tố trên khiến thanh khoản ngắn hạn bị thu hẹp, tạo áp lực rõ rệt lên thị trường tiền tệ.
Lệch pha kỳ hạn và áp lực lên NIM ngân hàng
Một điểm nghẽn lớn trong năm 2026 là tình trạng lệch pha kỳ hạn (maturity mismatch). Các khoản vay được giãn, hoãn và cơ cấu theo Thông tư 02 và 06/2023 khiến nhiều khoản nợ đáng lẽ đã đáo hạn nhưng chưa thu hồi được. Trong khi đó, tiền gửi của khách hàng vẫn đáo hạn đúng lịch và ngân hàng phải trả lãi thực tế bằng tiền.
Điều này buộc các ngân hàng phải tăng huy động vốn mới, đồng thời kéo dài kỳ hạn huy động để phù hợp với kỳ hạn cho vay. Hệ quả là chi phí vốn tăng và biên lãi ròng (NIM) chịu áp lực thu hẹp, đặc biệt tại các ngân hàng có tỷ trọng dư nợ cơ cấu lớn.
Xu hướng lãi suất thị trường 1
Áp lực thanh khoản kết hợp với maturity mismatch kéo dài khiến lãi suất thị trường 1 có xu hướng tăng trong năm 2026, dù chưa hình thành một chu kỳ thắt chặt mạnh. Đáng chú ý, khoảng 430 nghìn tỷ đồng tiền gửi Kho bạc tại nhóm ngân hàng Big 4 sẽ không còn được tính vào tỷ lệ LDR từ năm 2026 theo Thông tư 26/2022/TT-BTC, khiến ngay cả nhóm ngân hàng quốc doanh cũng phải gia tăng huy động.
Định hướng chính sách tiền tệ của NHNN
Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính – tiền tệ quốc gia đã đề xuất dừng mở rộng chính sách tiền tệ trong năm 2026, song chưa chuyển sang trạng thái thắt chặt. Điều này cho thấy mặt bằng lãi suất khó giảm thêm và dư địa hỗ trợ từ tiền tệ đang thu hẹp dần, đòi hỏi thị trường cần theo dõi sát định hướng điều hành của NHNN trong suốt năm.
II. Chính sách tài khóa, trái phiếu Chính phủ và đầu tư công
Lợi suất trái phiếu Chính phủ có xu hướng tăng
Kế hoạch chi đầu tư công năm 2026 dự kiến tăng khoảng 23% so với năm trước, kéo theo áp lực phát hành trái phiếu Chính phủ lớn hơn. Trong khi đó, lực mua từ ngân hàng bị hạn chế do thanh khoản và khối bảo hiểm khó mở rộng nhanh trong ngắn hạn.
Sự mất cân đối cung – cầu khiến lợi suất TPCP có xu hướng tăng, từ đó lan tỏa lên mặt bằng lãi suất trung và dài hạn của nền kinh tế.
Đầu tư công – trụ cột tăng trưởng giai đoạn 2026–2030
Chính phủ đặt mục tiêu giải ngân khoảng 8,5 triệu tỷ đồng trong giai đoạn 2026–2030, tương ứng tốc độ tăng trưởng đầu tư công trên 20% mỗi năm. Trong bối cảnh khu vực tư nhân còn thận trọng và xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào yếu tố bên ngoài, đầu tư công tiếp tục đóng vai trò trụ cột tăng trưởng chính của nền kinh tế.
III. Rủi ro thương mại và yêu cầu nội địa hóa
Chính sách nội địa hóa trong thỏa thuận với Mỹ
Mỹ đã đưa ra các yêu cầu cụ thể về tỷ lệ nội địa hóa trong đàm phán thương mại với một số quốc gia, như Ấn Độ (≥60%) hay Bangladesh (≥40%). Việt Nam hiện chưa công bố tỷ lệ chính thức, tạo ra rủi ro chính sách đối với các ngành xuất khẩu lớn sang Mỹ.
Tỷ lệ nội địa hóa theo ngành
Các ngành nông sản, thủy sản, dệt may, giày dép và gỗ có tỷ lệ nội địa hóa tương đối cao. Ngược lại, ngành điện tử – máy móc có tỷ lệ nội địa hóa thấp (10–40%) nhưng phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ, khiến nhóm này nhạy cảm nhất với rủi ro chính sách xuất xứ trong thời gian tới.
IV. Các ngành có kỳ vọng trong năm 2026
Tiêu dùng không thiết yếu
Nhóm tiêu dùng không thiết yếu được hỗ trợ bởi việc kéo dài VAT 8% đến hết năm 2026, giúp giá bán và chương trình khuyến mại duy trì ở mức “dễ thở” hơn, đặc biệt với hàng điện máy và công nghệ. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất cao hơn khiến chi phí vay tiêu dùng tăng, làm cầu trả góp nhạy cảm hơn và cần đánh giá kỹ sức cầu thực tế theo từng doanh nghiệp.
Công nghệ thông tin
Ngành công nghệ thông tin được hưởng lợi từ làn sóng AI và nhu cầu chuyển đổi số, mang tính động lực tăng trưởng dài hạn và ít phụ thuộc vào chu kỳ lãi suất trong nước. Đây là nhóm ngành được Minh Khôi Chứng khoán và cộng đồng Chứng thủ theo dõi sát trong chiến lược trung – dài hạn.
Kết luận
Bức tranh vĩ mô 2026 cho thấy nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn không còn tiền rẻ nhưng cũng chưa thắt chặt. Chính sách tài khóa và đầu tư công giữ vai trò dẫn dắt tăng trưởng, trong khi môi trường lãi suất cao hơn tạo ra sự phân hóa mạnh giữa các ngành. Nhà đầu tư cần bám sát định hướng chính sách, ưu tiên các nhóm hưởng lợi trực tiếp từ chính sách và các doanh nghiệp có vốn nhà nước, đồng thời thận trọng với các ngành nhạy cảm trước rủi ro thương mại quốc tế.
Xem thêm: Báo cáo phân tích Vĩ mô hàng tháng
Liên hệ báo cáo chi tiết:
Nguyễn Minh Khôi – Tư vấn Chứng khoán
Zalo/SĐT: 0963153463